đề xuất
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa ra một ý kiến, kế hoạch, giải pháp... để mọi người cùng xem xét, thảo luận hoặc quyết định: Hành động chủ động nêu lên một đề nghị, sáng kiến cụ thể.
- Khởi xướng, đề ra một việc gì đó mới mẻ: Hành động bắt đầu, phát động một ý tưởng, phong trào hoặc kế hoạch mới.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đề xuất lên cấp trên": Đưa ra ý kiến, kế hoạch để trình cho lãnh đạo, cơ quan có thẩm quyền xem xét và phê duyệt.
- Phòng nhân sự sẽ đề xuất phương án tuyển dụng mới lên ban giám đốc.
- "Được đề xuất": Ở dạng bị động, chỉ ý kiến, cá nhân hoặc vật được đưa ra để cân nhắc.
- Ba phương án được đề xuất đều có những ưu điểm riêng.
- Anh Nam được đề xuất vào vị trí trưởng phòng.
Biến thể và từ gần giống
- Đề nghị (động từ): Thường mang sắc thái yêu cầu, xin phép một cách lịch sự. "Đề xuất" nhấn mạnh hơn vào việc đưa ra sáng kiến, giải pháp để thảo luận.
- Tôi đề nghị chúng ta nghỉ giải lao. (Yêu cầu/ Xin ý kiến)
- Tôi đề xuất chúng ta nên cải tiến cách họp. (Đưa ra giải pháp cụ thể)
- Kiến nghị (danh từ/ động từ): Mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức, hành chính, gửi đến cơ quan có thẩm quyền.
- Đề xướng (động từ): Từ Hán Việt cổ, nhấn mạnh vào việc khởi xướng, là người đầu tiên nêu ra. Ít dùng trong văn nói hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Đưa ra: (Cách nói thông thường) Đưa ra ý kiến, phương án.
- Nêu ý kiến: Trình bày ý kiến của mình.
- Khởi xướng: Bắt đầu, phát động một ý tưởng, phong trào.
Các cụm từ liên quan
- Ý kiến đề xuất: Chỉ nội dung cụ thể được đưa ra để xem xét.
- Mọi ý kiến đề xuất đều được ghi nhận và phân tích.
- Văn bản đề xuất: Tài liệu trình bày chính thức một đề án, kế hoạch.
- Anh cần chuẩn bị một văn bản đề xuất chi tiết.
- Người đề xuất: Chỉ cá nhân đưa ra sáng kiến, ý tưởng.
- Phần thưởng sẽ được trao cho người đề xuất ý tưởng xuất sắc nhất.